Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “头昏脑涨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
头昏脑涨
tóu hūn nǎo zhàng

biến thể của 頭昏腦脹|头昏脑胀[tou2 hun1 nao3 zhang4]

Cụm từ