Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头家”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头家tóu jiā

头家: người tổ chức một sòng bạc, lấy phần trăm từ tiền thắng; người cầm cái (cờ bạc); người chơi trước (trong trò chơi); (tiếng địa phương) ông chủ…

Cụm từ