Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头孢菌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头孢菌tóu bāo jūn

头孢菌: cephalosporin (dược); cephalothin

Cụm từ
头孢菌素tóu bāo jūn sù

头孢菌素: cephalosporin (dược phẩm); cephalothin

Cụm từ