Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头子tóu zi

头子: ông trùm; thủ lĩnh băng đảng

Cụm từ
老头子lǎo tóu zi

老头子: (thân mật) ông già; (nói về người chồng già) ông xã già

Cụm từ
挨头子ái tóu zi

挨头子: bị phê bình; chịu trách móc

Cụm từ