Kết quả tra từ “头子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头子tóu zi
头子: ông trùm; thủ lĩnh băng đảng
老头子lǎo tóu zi
老头子: (thân mật) ông già; (nói về người chồng già) ông xã già
挨头子ái tóu zi
挨头子: bị phê bình; chịu trách móc