Kết quả tra từ “头儿脑儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头儿脑儿tóu r nǎo r
头儿脑儿: nhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọng