Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头儿脑儿頭兒腦兒

tóu r nǎo r

头儿脑儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头儿脑儿 trong tiếng Việt

  1. nhân vật đứng đầu
  2. nhân vật quan trọng
Tra từ liên quan