Kết quả tra từ “失足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失足shī zú
失足: trượt chân; mất thăng bằng; bước sai lầm trong cuộc sống
一失足成千古恨yī shī zú chéng qiān gǔ hèn
一失足成千古恨: một bước sảy chân, hối hận ngàn đời (thành ngữ)