Kết quả tra từ “失败是成功之母”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失败是成功之母shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
失败是成功之母: thất bại là mẹ thành công
失败是成功之母shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
失败是成功之母: Thất bại là mẹ thành công