Kết quả tra từ “失落”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失落shī luò
失落: mất (cái gì đó); đánh rơi; cảm giác mất mát; nản lòng; thất vọng; mất mát