Kết quả tra từ “失灵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失灵shī líng
失灵: hỏng (máy móc); không hoạt động đúng; có trục trặc (hệ thống)