Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “失智”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
失智shī zhì

失智: mất chức năng nhận thức; bị sa sút trí tuệ

Cụm từ
失智症shī zhì zhèng

失智症: sa sút trí tuệ

Cụm từ
失张失智shī zhāng shī zhì

失张失智: mất trí

Cụm từ