Kết quả tra từ “失恋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失恋shī liàn
失恋: thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc