Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “失常”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
失常shī cháng

失常: không bình thường; một sự lệch lạc

Cụm từ
言语失常症yán yǔ shī cháng zhèng

言语失常症: khuyết tật lời nói

Cụm từ
神经失常shén jīng shī cháng

神经失常: rối loạn thần kinh; bất thường thần kinh

Cụm từ
心律失常xīn lǜ shī cháng

心律失常: rối loạn nhịp tim

Cụm từ