Kết quả tra từ “失宠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失宠shī chǒng
失宠: mất sự ưu ái; không được sủng ái; bị thất sủng