Kết quả tra từ “失守”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失守shī shǒu
失守: (quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu