Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “失地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
失地
shī dì

mất lãnh thổ; lãnh thổ bị mất

Cụm từ
收复失地
shōu fù shī dì

khôi phục lãnh thổ đã mất

Cụm từ