Kết quả tra từ “失地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失地shī dì
失地: mất lãnh thổ; lãnh thổ bị mất
收复失地shōu fù shī dì
收复失地: khôi phục lãnh thổ đã mất