收复失地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
收复失地
khôi phục lãnh thổ đã mất
Giản thể收复失地
Phồn thể收復失地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng