Kết quả tra từ “失去”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失去shī qù
失去: mất
失去后劲shī qù hòu jìn
失去后劲: đuối dần; mất đà; mất hơi