Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “失去”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
失去
shīqù

mất

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
失去后劲
shī qù hòu jìn

đuối dần; mất đà; mất hơi

Cụm từ