Kết quả tra từ “失业”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失业shī yè
失业: thất nghiệp; mất việc
失业者shī yè zhě
失业者: người thất nghiệp
失业率shī yè lǜ
失业率: tỉ lệ thất nghiệp
半失业bàn shī yè
半失业: bán thời gian; việc làm bán phần; việc làm không đủ