Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “失业”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
失业shī yè

失业: thất nghiệp; mất việc

Cụm từ
失业者shī yè zhě

失业者: người thất nghiệp

Cụm từ
失业率shī yè lǜ

失业率: tỉ lệ thất nghiệp

Cụm từ
半失业bàn shī yè

半失业: bán thời gian; việc làm bán phần; việc làm không đủ

Cụm từ