Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夯土”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夯土hāng tǔ

夯土: đất nện

Cụm từ
夯土机hāng tǔ jī

夯土机: máy đầm; cái đầm

Cụm từ
墓坑夯土层mù kēng hāng tǔ céng

墓坑夯土层: lớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ)

Cụm từ