Kết quả tra từ “夫妻反目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夫妻反目fū qī fǎn mù
夫妻反目: vợ chồng bất hòa (thành ngữ, từ Kinh Dịch); xung đột hôn nhân