Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “太阳能”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
太阳能tài yáng néng

太阳能: năng lượng mặt trời

Cụm từ
太阳能电池tài yáng néng diàn chí

太阳能电池: pin mặt trời

Cụm từ
太阳能板tài yáng néng bǎn

太阳能板: tấm pin mặt trời

Cụm từ
聚光太阳能jù guāng tài yáng néng

聚光太阳能: công nghệ năng lượng mặt trời tập trung (CSP)

Cụm từ