Kết quả tra từ “太空舱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太空舱tài kōng cāng
太空舱: khoang tàu vũ trụ; khoang thoát hiểm (cabin)