Kết quả tra từ “太子党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太子党tài zǐ dǎng
太子党: thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc)