Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “太后”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
太后tài hòu

太后: Thái hậu

Cụm từ
皇太后huáng tài hòu

皇太后: hoàng thái hậu

Cụm từ
王太后Wáng tài hòu

王太后: Hoàng thái hậu (ở Châu Âu); hoàng hậu goá chồng; Thái hậu

Cụm từ
提摩太后书Tí mó tài Hòu shū

提摩太后书: Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi Timôthê

Cụm từ
慈禧太后Cí xǐ tài hòu

慈禧太后: Từ Hy Thái hậu (1835-1908), nhiếp chính 1861-1908

Cụm từ
慈安太后Cí ān tài hòu

慈安太后: Từ An Thái Hậu (1837-1881) của nhà Thanh

Cụm từ