Kết quả tra từ “太史公”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太史公Tài shǐ gōng
太史公: Đại Sử Công, danh xưng Tư Mã Thiên 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1] tự gọi mình trong Sử ký 史記|史记[Shi3 ji4]