Kết quả tra từ “太史令”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太史令tài shǐ lìng
太史令: đại sử lệnh (chức quan trong nhiều triều đại Trung Quốc đến thời Hán)