Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “太古”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
太古tài gǔ

太古: thời kỳ hồng hoang

Cụm từ
太古洋行Tài gǔ Yáng háng

太古洋行: Butterfield and Swire (ngân hàng Hồng Kông)

Cụm từ
太古宙Tài gǔ zhòu

太古宙: Thái Cổ nguyên (niên đại địa chất trước 2,5 tỷ năm)

Cụm từ
太古代Tài gǔ dài

太古代: Thái Cổ đại (thời địa chất trước 2,5 tỷ năm)

Cụm từ