Kết quả tra từ “太仆寺卿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太仆寺卿Tài pú sì qīng
太仆寺卿: Quan phụ trách ngựa hoàng gia, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa