Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天黑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天黑tiān hēi

天黑: trời tối; hoàng hôn

Cụm từ
昏天黑地hūn tiān hēi dì

昏天黑地: nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ); nghĩa bóng tối đen như mực; bị ngất; lộn xộn; thời kỳ rối ren

Thành ngữ