Kết quả tra từ “天长日久”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天长日久tiān cháng rì jiǔ
天长日久: sau một thời gian dài (thành ngữ)