Kết quả tra từ “天道酬勤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天道酬勤tiān dào chóu qín
天道酬勤: Trời cao thưởng người chăm chỉ. (thành ngữ)