Kết quả tra từ “天蝼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天蝼tiān lóu
天蝼: dế dũi; từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa