Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天蝼天螻

tiān lóu

天蝼 là gì?

天蝼 [tiān lóu] có nghĩa là dế dũi; từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 天蝼 trong tiếng Việt

  1. dế dũi
  2. từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa

Cách đọc và ghi nhớ 天蝼

天蝼 được đọc là tiān lóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dế dũi; từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan