Kết quả tra từ “天罗地网”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天罗地网tiān luó dì wǎng
天罗地网: lưới trời khó thoát (thành ngữ); bẫy; lưới truy bắt
万维天罗地网Wàn wéi Tiān luó Dì wǎng
万维天罗地网: Mạng lưới toàn cầu (WWW); nghĩa đen: lưới vạn chiều che phủ trời đất; thuật ngữ do China News Digest đặt và viết tắt thành 萬維網|万维网[Wan4 wei2…