万维天罗地网
Mạng lưới toàn cầu (WWW); nghĩa đen: lưới vạn chiều che phủ trời đất; thuật ngữ do China News Digest đặt và viết tắt thành 萬維網|万维网[Wan4 wei2 wang3]
Mạng lưới toàn cầu (WWW); nghĩa đen: lưới vạn chiều che phủ trời đất; thuật ngữ do China News Digest đặt và viết tắt thành 萬維網|万维网[Wan4 wei2 wang3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])
›网暴wǎng bàobắt nạt trên mạng (viết tắt của 網絡暴力|网络暴力[wang3 luo4 bao4 li4])
›维wéibảo tồn; duy trì; giữ gìn; chiều; vitamin (viết tắt của 維生素|维生素[wei2 sheng1 su4])
›万圣夜Wàn shèng yèHalloween (viết tắt của 萬聖節前夜|万圣节前夜[Wan4 sheng4 jie2 Qian2 ye4])
›卫霍Wèi Huòviết tắt của tướng quân Wei Qing 衛青|卫青 và Huo Qubing 霍去病 thời Tây Hán 西漢|西汉[Xi1 Han4], nổi tiếng với thành…
›网银wǎng yínngân hàng trực tuyến; viết tắt của 網上銀行|网上银行[wang3 shang4 yin2 hang2]
›网游wǎng yóutrò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏[wang3 luo4 you2 xi4])
›网综wǎng zōngchương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 網絡綜藝節目|网络综艺节目[wang3 luo4 zong1 yi4 jie2 mu4])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.