Kết quả tra từ “天线”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天线tiān xiàn
天线: ăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp cao
天线宝宝Tiān xiàn Bǎo bǎo
天线宝宝: Teletubbies
雷达天线léi dá tiān xiàn
雷达天线: ăng-ten ra đa
微波天线wēi bō tiān xiàn
微波天线: ăng-ten vi ba