Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天线天線

tiān xiàn

天线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天线 trong tiếng Việt

ăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp cao

Tra từ liên quan