Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天等”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天等Tiān děng

天等: huyện Tiandeng ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
天等县Tiān děng xiàn

天等县: huyện Tiandeng ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ