Kết quả cho “天空”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Bầu trời, không trung
trắng xóa
biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la; toàn thế giới; trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Bầu trời, không trung
trắng xóa
biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la; toàn thế giới; trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời