Kết quả tra từ “天空”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天空tiān kōng
天空: bầu trời
海阔天空hǎi kuò tiān kōng
海阔天空: biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la; toàn thế giới; trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời
乳白天空rǔ bái tiān kōng
乳白天空: trắng xóa