Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “天秤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
天秤
tiān chèng

cân bàn; âm Đài Loan [tian1 ping2]

Cụm từ
天秤座
Tiān chèng zuò

Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ