Kết quả tra từ “天秤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天秤tiān chèng
天秤: cân bàn; âm Đài Loan [tian1 ping2]
天秤座Tiān chèng zuò
天秤座: Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)