Kết quả tra từ “天然气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天然气tiān rán qì
天然气: khí tự nhiên
中国石油天然气集团公司Zhōng guó Shí yóu Tiān rán qì Jí tuán Gōng sī
中国石油天然气集团公司: Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc