Kết quả tra từ “天灾地孽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天灾地孽tiān zāi dì niè
天灾地孽: thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên; Cảnh báo từ trời