Kết quả cho “天灾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thiên tai
thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)
thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên; Cảnh báo từ trời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thiên tai
thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)
thảm họa và hiện tượng phi tự nhiên; Cảnh báo từ trời