Kết quả tra từ “天明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天明tiān míng
天明: bình minh; tảng sáng
吴天明Wú Tiān míng
吴天明: Ngô Thiên Minh (1939-), đạo diễn điện ảnh Trung Quốc