Kết quả tra từ “天成”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天成tiān chéng
天成: như thể do trời tạo ra
浑然天成hún rán tiān chéng
浑然天成: tựa như thiên nhiên; chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)