Kết quả tra từ “天惊石破”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天惊石破tiān jīng shí pò
天惊石破: xem 石破天驚|石破天惊[shi2 po4 tian1 jing1]