Kết quả tra từ “天悬地隔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天悬地隔tiān xuán dì gé
天悬地隔: xem 天差地遠|天差地远[tian1 cha1 di4 yuan3]