Kết quả tra từ “天年”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天年tiān nián
天年: tuổi thọ tự nhiên
颐养天年yí yǎng tiān nián
颐养天年: nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già
不终天年bù zhōng tiān nián
不终天年: chết trước khi thọ mệnh kết thúc (thành ngữ)