Kết quả tra từ “天安门开了”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天安门开了Tiān ān mén kāi le
天安门开了: quần chưa kéo khoá; cửa chuồng mở rồi